Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bảo" (4)
bảo

Tiếng Anh
Động từtalk
Ai bảo anh thế?
Who told you that?
báo

Tiếng Anh
Danh từannounce
thông báo lịch nghỉ học
Announce school closing days
bão

Tiếng Anh
Danh từtyphoon
bao
Tiếng Anh
Danh từbag / sack
Anh ấy xách một bao gạo lớn.
He lifted a big sack of rice.
Từ liên quan "bảo" (5)
bảo vệ

Tiếng Anh
Động từguard
bảo vệ tổ quốc
protect the motherland
bao nhiêu

Tiếng Anh
Kháchow much?
cái này giá bao nhiêu?
how much is this?
bao lâu

Tiếng Anh
Danh từhow long does it take?
đi đến ga mất bao lâu?
How long does it take to get to the station?
bao xa

Tiếng Anh
KhácHow far?
Hà Nội và Huế cách nhau bao xa?
How far is it between Hanoi and Hue?
bao giờ

Tiếng Anh
Khácwhen : interrogative
bao giờ sẽ đi Mỹ?
When are you going to America?
Cụm từ "bảo" (20)
bảo vệ tổ quốc
protect the motherland
cái này giá bao nhiêu?
how much is this?
Ai bảo anh thế?
Who told you that?
đi đến ga mất bao lâu?
How long does it take to get to the station?
đi tới trường mất bao lâu?
How many minutes does it take to get to school?
thông báo lịch nghỉ học
Announce school closing days
Hà Nội và Huế cách nhau bao xa?
How far is it between Hanoi and Hue?
bao giờ sẽ đi Mỹ?
When are you going to America?
bán đá bào
sell shaved ice
nhà của bạn cách đây bao xa?
How far is your house from here?
cần nộp báo cáo trong hôm nay
I need to submit a report today.
hấp bánh bao
steam steamed meat buns
bao gồm phí dịch vụ
Service charge included
bảo về luật pháp
abide by the law
ghé thăm viện bảo tàng
visit a museum
ngủ quên không nghe thấy báo thức
I overslept without noticing the sound of my alarm.
bảo vệ luận án tốt nghiệp
Present your graduation thesis
bao lâu nữa sẽ hoàn thành?
How long will it take to complete?
đến Việt Nam đã bao lâu rồi?
How long have you been in Vietnam?
cá voi là loại động vật cần được bảo vệ
Whales are animals that should be protected
