Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bơi" (1)
bơi

Tiếng Anh
Động từswim
Danh từswimming
Danh từswimming
Từ liên quan "bơi" (5)
bơi lội

Tiếng Anh
Danh từswimming
anh ấy rất giỏi bơi lội
he is good at swimming
bôi nhọ lăng mạ

Tiếng Anh
Danh từcyberbulling
bội nhọ lăng mạ là hành vi phạm pháp
Slander is a criminal act
tiền bồi thường

Tiếng Anh
Danh từcompensation
trả tiền bồi thường
pay compensation
nấu đến cạn nước

Tiếng Anh
Động từboil down
nấu đến khi nước cốt còn một nữa
Boil until the liquid is reduced by half
rim

Tiếng Anh
Động từboil down
Cụm từ "bơi" (20)
biết bơi
can swim
anh ấy rất giỏi bơi lội
he is good at swimming
được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
Forecasted by the Hydrological and Meteorological Forecasting Center
bội nhọ lăng mạ là hành vi phạm pháp
Slander is a criminal act
trả tiền bồi thường
pay compensation
Đun nước bằng bình đun nước
Boil water with an electric kettle.
nấu đến khi nước cốt còn một nữa
Boil until the liquid is reduced by half
Tôi để ráo mì sau khi luộc.
I drain the noodles after boiling.
Sau khi luộc mì, hãy xả nước.
After boiling noodles, drain the water.
Cá hồi bơi ngược dòng.
Salmon swim upstream.
Cá ngừ đại dương bơi rất nhanh.
Tuna swim very fast.
Cá chép bơi trong ao.
Carp swim in ponds.
Cá vàng bơi trong bể.
Goldfish swim in the tank.
Cô ấy mặc đồ bơi ở bãi biển.
She wears a swimsuit at the beach.
Cô ấy bôi kem dưỡng ẩm sau khi rửa mặt.
She applies moisturizing cream after washing her face.
Cô ấy bới tóc cho buổi tiệc.
She arranges her hair for the party.
Tôi muốn học bơi lội.
I want to learn swimming.
Tôi luộc trứng chim cút.
I boil quail eggs.
Tôi đun nước bằng cái ấm.
I boil water with a kettle.
Cô ấy bôi dầu xả sau khi gội đầu.
She uses conditioner after shampooing.
