Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bóng" (1)
bóng
Tiếng Anh
Danh từBall
Cầu thủ đã chuyền bóng chính xác cho đồng đội.
The player passed the ball accurately to his teammate.
Từ liên quan "bóng" (5)
bóng bầu dục

Tiếng Anh
Danh từfootball
luyện tập bóng bầu dục
practice football
bóng chuyền

Tiếng Anh
Danh từvolleyball
chơi bóng chuyền
play volleyball
bóng bàn

Tiếng Anh
Danh từtable tennis
tham dự giải đấu bóng bàn
Participate in a table tennis tournament
bóng chày

Tiếng Anh
Danh từbaseball
hiểu luật chơi bóng chày
Understand the rules of baseball
bóng đá

Tiếng Anh
Danh từsoccer
đi xem trận bóng đá
watch a soccer match
Cụm từ "bóng" (20)
thuộc câu lạc bộ bóng rổ
belongs to the basketball club
luyện tập bóng bầu dục
practice football
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
I suddenly feel dizzy
chơi bóng chuyền
play volleyball
tham dự giải đấu bóng bàn
Participate in a table tennis tournament
hiểu luật chơi bóng chày
Understand the rules of baseball
đi xem trận bóng đá
watch a soccer match
Bông hoa này có vẻ sẽ nở vào tháng sau
This flower will bloom around next month.
Tôi đá bóng bằng chân phải.
I kick the ball with my right foot.
Bóng trúng cẳng chân.
The ball hits my shin.
đánh bóng một cách dứt khoát
Swing the golf club with all your might
Thomas Edison phát minh ra bóng đèn.
Edison invented the light bulb.
Chúng tôi chơi ở sân bóng nhân tạo.
We play on an artificial turf soccer field.
Lỡ sờ vào nồi đang nóng nên da bị bỏng rát
My skin stings when I touch a hot pot.
Cô ấy mặc áo sơ mi tay bồng trắng.
She wears a white blouse.
Nhật Bản nổi tiếng bóng chày.
Japan is famous for baseball.
Tôi thích chơi bóng rổ.
I like playing basketball.
Ấn Độ rất thích bóng gậy.
India loves cricket.
Tôi thích bóng đá.
I like soccer.
Chúng tôi chơi bóng đá trong nhà.
We play futsal.
