Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bê" (1)

bê
phát
Tiếng Anh Danh từCalf
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "bê" (5)

biết
phát
Tiếng Anh Động từknow
Trợ từbe able to
Từ vựng của tôi
biết bơi
can swim
là
phát
Tiếng Anh Động từis, are, be
Từ vựng của tôi
đây là em trai tôi
this boy is my younger brother
số
phát
Tiếng Anh Danh từnumber
Từ vựng của tôi
chọn 1 số chẵn
choose one even number
có thể
phát
Tiếng Anh Khácbe able to/can
Từ vựng của tôi
có thể nói tiếng Anh
can speak english
làm ơn
phát
Tiếng Anh Khácbeg
Từ vựng của tôi
làm ơn cho tôi nhiều rau
More vegetables please

format_quote Cụm từ "bê" (20)

phải đến trước 5 giờ
I have to come before 5 o'clock
chọn 1 số chẵn
choose one even number
đô-la Mỹ lên giá
US dollar becomes stronger
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
Let them be free in the kids space
dưới giường
under the bed
được lên chức/được thăng chức
be promoted
ờ, để tôi nhớ lại xem.
Yeah, I'll try to remember
nhà có mặt tiền đẹp
A house with a beautiful front
chỉ đường đến bệnh viện
Show the way to the hospital
Hà Nội và Huế cách nhau bao xa?
How far is it between Hanoi and Hue?
đứng sau cái cột đấy
stand behind that pillar
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
The room next door is sometimes very noisy
bên trái tôi là Mary
Marie is on my left.
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
I would like to be assigned to department A.
sáng mai anh có nhà không?
Will you be home tomorrow morning?
bàn số mấy?
What number is the table?
cho đứa bé đồ chơi
give a child a toy
phải điều khiển xe cộ đi lại ở bên phải
Cars must drive on the right
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
There are many other benefits
trở nên nổi tiếng
become famous