Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "biển" (1)

biển
phát
Tiếng Anh Danh từsea
Từ vựng của tôi
đi biển
go to the sea

swap_horiz Từ liên quan "biển" (5)

làm biếng
phát
Tiếng Anh Động từlazy (South)
Từ vựng của tôi
làm biếng làm việc nhà
be lazy without doing housework
tắm biển
phát
Tiếng Anh Động từget in the ocean
Từ vựng của tôi
vì trời nóng nên muốn đi tắm biển
It's hot so I want to go to the sea
bãi biển
phát
Tiếng Anh Danh từbeach
Từ vựng của tôi
đi dạo dọc bãi biển
walk along the beach
biện pháp
phát
Tiếng Anh Danh từmeasures
Từ vựng của tôi
ban hành biện pháp ngăn chặn lây lan vi-rút
Announcing measures to prevent the spread of the virus
biến số
phát
Tiếng Anh Danh từvariance
Từ vựng của tôi
Trong toán học, x là một biến số.
In math, x is a variable.

format_quote Cụm từ "biển" (20)

gió biển rất mát
The sea breeze is cool
đi biển
go to the sea
làm biếng làm việc nhà
be lazy without doing housework
vì trời nóng nên muốn đi tắm biển
It's hot so I want to go to the sea
đi dạo dọc bãi biển
walk along the beach
tắm nắng ở bãi biển
soak up the sun at the seaside
ban hành biện pháp ngăn chặn lây lan vi-rút
Announcing measures to prevent the spread of the virus
Trời nóng nên muốn đi biển
It's hot so I want to go to the sea
Trong toán học, x là một biến số.
In math, x is a variable.
Tôi rửa bát bằng miếng bọt biển.
I wash dishes with a sponge.
Chình biển thường được làm sushi.
Conger eel is often used in sushi.
Nhím biển có nhiều gai.
Sea urchins have many spines.
Tôm tích sống ở biển.
Mantis shrimp live in the sea.
Cá chỉ vàng rất phổ biến ở Nhật.
Horse mackerel is common in Japan.
Anh ta lười biếng học tập.
He is lazy about studying.
Cho tôi xin biên lai
Please give me a receipt.
Cô ấy mặc đồ bơi ở bãi biển.
She wears a swimsuit at the beach.
Tôi thường ăn thức ăn chế biến sẵn.
I often eat processed food.
Cô ấy chế biến thức ăn trong bếp.
She cooks in the kitchen.
Cá nước mặn sống ở biển.
Saltwater fish live in the sea.