Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bida" (1)
bida

Tiếng Anh
Danh từbilliards
Anh ấy chơi bida giỏi.
He is good at billiards.
Từ liên quan "bida" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bida" (1)
Anh ấy chơi bida giỏi.
He is good at billiards.
